~は~くらいです
wa kurai desu
Khoảng cỡ, đến mức, như là…
Cấu trúc 接続
N は[数量・程度]くらい/ぐらいです。V普通形・い形容詞・な形容詞+な+くらい。
Giải thích 説明
Dùng くらい hoặc ぐらい để ước lượng số lượng, thời gian hoặc mức độ. Khi theo sau một mệnh đề, mẫu nêu mức độ của trạng thái ở vế chính. Đây không phải một cấu trúc cố định chỉ có は và です; phần đứng trước くらい quyết định nghĩa cụ thể.
Ví dụ 例文
-
駅までの距離は二キロくらいです。
Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét.
-
授業の時間は九十分くらいです。
Thời gian buổi học khoảng chín mươi phút.
-
参加者は四十人くらいです。
Có khoảng bốn mươi người tham gia.
-
声が出ないくらい驚きました。
Tôi ngạc nhiên đến mức không thốt nên lời.
-
この箱は子供でも持てるくらい軽いです。
Chiếc hộp này nhẹ đến mức trẻ con cũng cầm được.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~は~くらいです | Khoảng cỡ, đến mức, như là… | 駅までの距離は二キロくらいです。 Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét. |
| ~ほど | Đến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường... | 好きな子に振られて、死ぬほど辛い。 Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết. |
| ~ぐらい | Đến mức, đến độ, khoảng cỡ… | 会議は三十分ぐらいで終わります。 Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút. |
| ~てたまらない | Rất… | 朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。 Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi. |
| あまりに~/あまりにも~/あんまりにも~ | quá…, cực kì… , rất... Dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động trạng thái đó Câu cửa miệng được dùng nhiều trong văn nói là "あんまり" (thường được sử dụng như một ý nghĩa tốt.) | 最近できたケーキ屋に今日初めて行ってみたが、あまりにも込んでいたので、何も買わずに帰ってきた。 Hôm nay tôi lần đầu tiên đến cửa hàng bánh mới mở gần đây, nhưng khách quá đông nên tôi quay về mà không mua được gì. |
Ý kiến đóng góp (0)