~ぐらい
gurai
Đến mức, đến độ, khoảng cỡ…
Cấu trúc 接続
数量+ぐらい/V普通形+ぐらい/い形容詞+ぐらい/な形容詞+な+ぐらい。
Giải thích 説明
ぐらい có thể thay cho くらい để chỉ số lượng gần đúng hoặc mức độ. Trong ngữ cảnh như 名前ぐらい, mẫu nhấn mạnh điều tối thiểu mà người nói cho là đơn giản. Phân biệt nghĩa ước lượng với nghĩa mức độ qua cả câu.
Ví dụ 例文
-
会議は三十分ぐらいで終わります。
Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút.
-
一日に水を二リットルぐらい飲みます。
Mỗi ngày tôi uống khoảng hai lít nước.
-
昨日は立っていられないぐらい疲れていました。
Hôm qua tôi mệt đến mức không đứng nổi.
-
名前ぐらいは覚えてください。
Ít nhất hãy nhớ tên nhé.
-
この料理は毎日食べたいぐらいおいしいです。
Món này ngon đến mức tôi muốn ăn hằng ngày.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ぐらい | Đến mức, đến độ, khoảng cỡ… | 会議は三十分ぐらいで終わります。 Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút. |
| ~は~くらいです | Khoảng cỡ, đến mức, như là… | 駅までの距離は二キロくらいです。 Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét. |
| ~ほど | Đến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường... | 好きな子に振られて、死ぬほど辛い。 Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết. |
| ~てたまらない | Rất… | 朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。 Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi. |
| あまりに~/あまりにも~/あんまりにも~ | quá…, cực kì… , rất... Dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động trạng thái đó Câu cửa miệng được dùng nhiều trong văn nói là "あんまり" (thường được sử dụng như một ý nghĩa tốt.) | 最近できたケーキ屋に今日初めて行ってみたが、あまりにも込んでいたので、何も買わずに帰ってきた。 Hôm nay tôi lần đầu tiên đến cửa hàng bánh mới mở gần đây, nhưng khách quá đông nên tôi quay về mà không mua được gì. |
Ý kiến đóng góp (0)