~ほど
hodo
Đến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường...
Ý nghĩa 意味
Đến mức, nhất là, như là
Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó.
Trong văn nói thường dùng thường dùng "くらい"
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
V(普通形 / ナイ形) + ほど
イA(普通形) + ほど
N + ほど
Ví dụ 例文
-
好きな子に振られて、死ぬほど辛い。
Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết.
-
さっきの地震は立っていられないほど大きかった。
Trận động đất lúc nãy mạnh đến mức tôi không đứng vững được.
-
オークションでは、びっくりするほどの値段がつけられた。
Món đồ được trả giá cao đến bất ngờ tại phiên đấu giá.
-
昨日はお腹いっぱいで、動けなくなるほど食べました。
Hôm qua tôi ăn no đến mức không cử động nổi.
-
今、家の近くで工事をしていて、集中できないほどうるさいです
Hiện gần nhà tôi đang thi công, ồn đến mức tôi không tập trung được.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ほど | Đến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường... | 好きな子に振られて、死ぬほど辛い。 Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết. |
| ~ば~ほど | Càng ~ thì càng ~ | A「どんな家に住みたいですか?」 A: Bạn muốn sống trong một ngôi nhà như thế nào? |
| ~は~くらいです | Khoảng cỡ, đến mức, như là… | 駅までの距離は二キロくらいです。 Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét. |
| ~ぐらい | Đến mức, đến độ, khoảng cỡ… | 会議は三十分ぐらいで終わります。 Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút. |
| ~せいぜい | Tối đa, không hơn được, nhiều nhất có thể~ | この箱に入る本は、せいぜい十冊です。 Chiếc hộp này nhiều lắm cũng chỉ đựng được mười cuốn sách. |
Ý kiến đóng góp (0)