~について
ni tsuite
Về việc~
N4JLPT
Cấu trúc 接続
N+について(は/も)+文。N+についての+N。
Giải thích 説明
Nêu chủ đề của hành động như nói, hỏi, học, viết hoặc suy nghĩ. Khi bổ nghĩa cho một danh từ khác, thêm の sau について. Không dùng について để thay vị trí mà hành động tác động trực tiếp lên đối tượng với に対して.
Ví dụ 例文
-
日本の歴史について勉強しています。
Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản.
-
将来の仕事について、家族と話しました。
Tôi đã nói với gia đình về công việc tương lai.
-
この町についての本を探しています。
Tôi đang tìm sách về thị trấn này.
-
申し込み方法について、質問があります。
Tôi có câu hỏi về cách đăng ký.
-
今日の授業では、健康について考えます。
Trong giờ học hôm nay chúng ta sẽ suy nghĩ về sức khỏe.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~について | Về việc~ | 日本の歴史について勉強しています。 Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản. |
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~に関する/に関して | Liên quan đến~ | 環境に関する本を図書館で借りました。 Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện. |
| ~に対して | Đối với~ | 先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。 Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh. |
Ý kiến đóng góp (0)