~に関する/に関して
ni kansuru ni kanshite
Liên quan đến~
Cấu trúc 接続
Nに関する+N/Nに関して(は/も)+文。
Giải thích 説明
Nêu chủ đề liên quan bằng cách nói tương đối trang trọng. に関する đứng trước danh từ, còn に関して nối với một mệnh đề. Có thể thêm は để nêu riêng chủ đề hoặc も để bổ sung chủ đề khác.
Ví dụ 例文
-
環境に関する本を図書館で借りました。
Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện.
-
試験に関する質問は先生に聞いてください。
Hãy hỏi giáo viên những câu hỏi liên quan đến kỳ thi.
-
健康に関する情報を集めています。
Tôi đang thu thập thông tin về sức khỏe.
-
交通に関する新しいルールが発表されました。
Các quy tắc mới về giao thông đã được công bố.
-
この問題に関して、明日話し合いましょう。
Ngày mai chúng ta hãy trao đổi về vấn đề này.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に関する/に関して | Liên quan đến~ | 環境に関する本を図書館で借りました。 Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện. |
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~に対して | Đối với~ | 先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。 Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh. |
| ~について | Về việc~ | 日本の歴史について勉強しています。 Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản. |
Ý kiến đóng góp (0)