~に対して
ni taishite
Đối với~
Cấu trúc 接続
N+に対して/に対する+N。対比:普通形+のに対して(N・な形容詞はなのに対して等)。
Giải thích 説明
Nêu đối tượng mà thái độ hoặc hành động hướng tới, hoặc sự phản hồi đối với việc gì. Cũng có thể đối chiếu hai tình trạng bằng のに対して. Khi bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ dùng に対する.
Ví dụ 例文
-
先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。
Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh.
-
その質問に対して、彼ははっきり答えました。
Anh ấy đã trả lời rõ ràng cho câu hỏi đó.
-
環境問題に対する関心が高まっています。
Sự quan tâm đối với vấn đề môi trường đang tăng.
-
兄は静かなのに対して、弟はよく話します。
Anh trai ít nói, trái lại em trai rất hay nói.
-
一人に対して、資料を一部ずつ配ります。
Chúng tôi phát cho mỗi người một bộ tài liệu.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に対して | Đối với~ | 先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。 Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh. |
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~に関する/に関して | Liên quan đến~ | 環境に関する本を図書館で借りました。 Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện. |
| ~について | Về việc~ | 日本の歴史について勉強しています。 Tôi đang học về lịch sử Nhật Bản. |
Ý kiến đóng góp (0)