~において
ni oite
Ở, Trong, Tại~
Cấu trúc 接続
N+において(は/も)。名詞修飾:N+における+N。
Giải thích 説明
Chỉ nơi chốn, thời điểm, lĩnh vực hoặc phạm vi xảy ra sự việc trong văn phong trang trọng. Trong hội thoại thông thường thường có thể dùng で. における là dạng dùng trước danh từ, không dùng において để bổ nghĩa trực tiếp như một tính từ.
Ví dụ 例文
-
説明会は市民ホールにおいて行われます。
Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố.
-
現代社会において、情報を確かめる力は重要です。
Trong xã hội hiện đại, khả năng kiểm chứng thông tin rất quan trọng.
-
教育の分野において、新しい試みが始まっています。
Trong lĩnh vực giáo dục, những thử nghiệm mới đang bắt đầu.
-
今回の会議において、来年度の計画が決まりました。
Tại cuộc họp lần này, kế hoạch cho năm tới đã được quyết định.
-
この地域においては、自転車がよく利用されています。
Ở khu vực này, xe đạp được sử dụng phổ biến.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~にあって | Trong một hoàn cảnh hoặc vị trí đặc biệt. | 厳しい状況にあっても、彼らは希望を失いませんでした。 Dù trong hoàn cảnh khó khăn, họ vẫn không mất hy vọng. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~に関する/に関して | Liên quan đến~ | 環境に関する本を図書館で借りました。 Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện. |
| ~に対して | Đối với~ | 先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。 Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh. |
Ý kiến đóng góp (0)