ちっとも~ない
chittomo nai
một chút cũng không, không…chút nào. Dùng để nhấn mạnh việc mang ý nghĩa phủ định đó
Cấu trúc 接続
ちっとも ✙ Vない
ちっとも ✙ Aくない
ちっとも ✙ Aなじゃない
ちっとも ✙ Nじゃない
Giải thích 説明
Phủ định hoàn toàn mức độ, thường trong hội thoại; không dùng với khẳng định theo nghĩa này.
Ví dụ 例文
-
会議が延期されても、ちっとも困らない。
Dù cuộc họp bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào.
-
試験が延期されても、ちっとも困らない。
Dù kỳ thi bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào.
-
研修が延期されても、ちっとも困らない。
Dù khóa tập huấn bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào.
-
発表会が延期されても、ちっとも困らない。
Dù buổi trình bày bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào.
-
面接が延期されても、ちっとも困らない。
Dù buổi phỏng vấn bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
なかなか~ない nói mãi chưa đạt được điều mong muốn; めったに~ない nói tần suất hiếm. っこない phủ định mạnh khả năng, không phải dự định tương lai. っけ dùng khi hỏi lại điều đang cố nhớ. だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ちっとも~ない | một chút cũng không, không…chút nào. Dùng để nhấn mạnh việc mang ý nghĩa phủ định đó | 会議が延期されても、ちっとも困らない。 Dù cuộc họp bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào. |
| ~なかなか | Mãi mà chưa, mãi mà không… | バスがなかなか来ません。 Xe buýt mãi vẫn chưa đến. |
| ~だらけ | Toàn là, đầy là~ | この作文は漢字の間違いだらけです。 Bài văn này đầy lỗi chữ Hán. |
| ~っけ | Hỏi lại điều đang cố nhớ. | 明日の会議は何時からだっけ。 Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? |
| ~っこない | Chắc chắn không thể xảy ra hoặc làm được. | こんな難しい問題は、一人では解けっこない。 Bài khó như thế này thì một mình không thể nào giải được. |
Ý kiến đóng góp (0)