~っこない
kkonai
Chắc chắn không thể xảy ra hoặc làm được.
N3JLPT
Cấu trúc 接続
V辞書形+つもり
Chi tiết cấu trúc
V辞書形 + つもり
Ví dụ 例文
-
こんな難しい問題は、一人では解けっこない。
Bài khó như thế này thì một mình không thể nào giải được.
-
今から走っても、電車には間に合いっこない。
Dù chạy từ bây giờ cũng không thể nào kịp tàu.
-
そんなうそを、先生が信じっこない。
Thầy cô không đời nào tin lời nói dối như thế.
-
一日でこの本を全部覚えられっこない。
Không thể nào nhớ hết cuốn sách này trong một ngày.
-
あの人が約束を忘れっこない。
Người đó không đời nào quên lời hứa.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
なかなか~ない nói mãi chưa đạt được điều mong muốn; めったに~ない nói tần suất hiếm. っこない phủ định mạnh khả năng, không phải dự định tương lai. っけ dùng khi hỏi lại điều đang cố nhớ. だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~っこない | Chắc chắn không thể xảy ra hoặc làm được. | こんな難しい問題は、一人では解けっこない。 Bài khó như thế này thì một mình không thể nào giải được. |
| ~なかなか | Mãi mà chưa, mãi mà không… | バスがなかなか来ません。 Xe buýt mãi vẫn chưa đến. |
| ~だらけ | Toàn là, đầy là~ | この作文は漢字の間違いだらけです。 Bài văn này đầy lỗi chữ Hán. |
| ~っけ | Hỏi lại điều đang cố nhớ. | 明日の会議は何時からだっけ。 Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? |
| ちっとも~ない | một chút cũng không, không…chút nào. Dùng để nhấn mạnh việc mang ý nghĩa phủ định đó | 会議が延期されても、ちっとも困らない。 Dù cuộc họp bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào. |
Ý kiến đóng góp (0)