~っけ
kke
Hỏi lại điều đang cố nhớ.
N3JLPT
Cấu trúc 接続
普通形+だろう
Chi tiết cấu trúc
普通形 + だろう
Ví dụ 例文
-
明日の会議は何時からだっけ。
Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ?
-
この漢字はどう読むんだっけ。
Chữ Hán này đọc thế nào ấy nhỉ?
-
田中さんには、もう連絡したっけ。
Mình đã liên lạc với anh Tanaka chưa nhỉ?
-
駅の前に新しい店ができたんだっけ。
Hình như có quán mới mở trước ga phải không nhỉ?
-
前にもこの映画を見たっけ。
Trước đây mình đã xem phim này rồi nhỉ?
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
なかなか~ない nói mãi chưa đạt được điều mong muốn; めったに~ない nói tần suất hiếm. っこない phủ định mạnh khả năng, không phải dự định tương lai. っけ dùng khi hỏi lại điều đang cố nhớ. だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~っけ | Hỏi lại điều đang cố nhớ. | 明日の会議は何時からだっけ。 Cuộc họp ngày mai bắt đầu lúc mấy giờ ấy nhỉ? |
| ~なかなか | Mãi mà chưa, mãi mà không… | バスがなかなか来ません。 Xe buýt mãi vẫn chưa đến. |
| ~だらけ | Toàn là, đầy là~ | この作文は漢字の間違いだらけです。 Bài văn này đầy lỗi chữ Hán. |
| ~っこない | Chắc chắn không thể xảy ra hoặc làm được. | こんな難しい問題は、一人では解けっこない。 Bài khó như thế này thì một mình không thể nào giải được. |
| ちっとも~ない | một chút cũng không, không…chút nào. Dùng để nhấn mạnh việc mang ý nghĩa phủ định đó | 会議が延期されても、ちっとも困らない。 Dù cuộc họp bị hoãn, tôi cũng chẳng khó xử chút nào. |
Ý kiến đóng góp (0)