~べからず
bekarazu
Không nên, không được làm điều gì~
Cấu trúc 接続
V dictionary + べからず; V dictionary + べからざるN
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích 説明
Dạng cấm đoán cổ, gặp trong biển báo hoặc châm ngôn; べからざる bổ nghĩa danh từ.
Ví dụ 例文
-
展示品に触れるべからず。
Không được chạm vào hiện vật trưng bày.
-
関係者以外、立ち入るべからず。
Người không có phận sự không được vào.
-
他人の秘密を軽々しく語るべからず。
Không được tùy tiện nói chuyện bí mật của người khác.
-
これは許すべからざる不正行為だ。
Đây là hành vi gian lận không thể dung thứ.
-
安全確認は、忘れるべからざる基本である。
Kiểm tra an toàn là nguyên tắc cơ bản không được phép quên.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てください yêu cầu làm, ないでください yêu cầu đừng làm. なさい thường dùng khi người có quyền hướng dẫn yêu cầu. てもいい cho phép, てはいけない cấm. Dạng cấm chỉ và べからず mạnh hoặc trang trọng hơn, cần chú ý quan hệ giao tiếp.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~べからず | Không nên, không được làm điều gì~ | 展示品に触れるべからず。 Không được chạm vào hiện vật trưng bày. |
| ~V禁止 | Động từ thể cấm chỉ (Cấm, không được…) | 道路に飛び出すな。 Đừng lao ra đường. |
| ~なさい | Hãy làm…đi polite imperative sentence | 早く寝なさい。もう夜の1時ですよ! Đi ngủ ngay đi. Đã một giờ sáng rồi! |
| ~てください | Hãy~ please do / 请Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. Khi đề nghị ai làm việc gì,すみませんがluôn đặt trước – てください , như vậy sẽ lịch sự hơn... | 教科書の18ページを開けてください。 Xin hãy mở sách giáo khoa trang mười tám. |
| ~ないでください | (Xin) đừng/không… please don’t do …Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. | ここで、タバコを吸わないでください。 Xin đừng hút thuốc ở đây. |
Ý kiến đóng góp (0)