~V禁止
Động từ thể cấm chỉ (Cấm, không được…)
N4JLPT
Ví dụ 例文
-
道路に飛び出すな。
Đừng lao ra đường.
-
ここに車を止めるな。
Không được đỗ xe ở đây.
-
試験中に話すな。
Không được nói chuyện trong lúc thi.
-
危ないから、その機械に触るな。
Nguy hiểm nên đừng chạm vào máy đó.
-
約束を忘れるな。
Đừng quên lời hứa.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てください yêu cầu làm, ないでください yêu cầu đừng làm. なさい thường dùng khi người có quyền hướng dẫn yêu cầu. てもいい cho phép, てはいけない cấm. Dạng cấm chỉ và べからず mạnh hoặc trang trọng hơn, cần chú ý quan hệ giao tiếp.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~V禁止 | Động từ thể cấm chỉ (Cấm, không được…) | 道路に飛び出すな。 Đừng lao ra đường. |
| ~なさい | Hãy làm…đi polite imperative sentence | 早く寝なさい。もう夜の1時ですよ! Đi ngủ ngay đi. Đã một giờ sáng rồi! |
| ~てください | Hãy~ please do / 请Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. Khi đề nghị ai làm việc gì,すみませんがluôn đặt trước – てください , như vậy sẽ lịch sự hơn... | 教科書の18ページを開けてください。 Xin hãy mở sách giáo khoa trang mười tám. |
| ~ないでください | (Xin) đừng/không… please don’t do …Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. | ここで、タバコを吸わないでください。 Xin đừng hút thuốc ở đây. |
| ~てもいいです、てもいいですか | được, được phép Mẫu câu này dùng để biểu thị sự được phép làm một điều gì đó. Nếu đổi mẫu câu này thành câu nghi vấn thì chúng ta sẽ được một câu xin phép. được phép làm ... không... | この部屋でお弁当を食べてもいいです Được phép ăn cơm tại phòng này |
Ý kiến đóng góp (0)