~てはいけません
tehaikemasen
Không được làm~ Mẫu câu này biểu thị ý nghĩa “cấm” hay “không được” làm một việc gì đó. Đối với câu hỏi [ Động từ thể てもいいですか?], khi muốn nhấn mạnh câu trả lời là không, từ...
N5JLPT
Ý nghĩa 意味
Không được làm~
Mẫu câu này biểu thị ý nghĩa “cấm” hay “không được” làm một việc gì đó.
Đối với câu hỏi [ Động từ thể てもいいですか?], khi muốn nhấn mạnh câu trả lời là không, từ chối thì có thể lược bỏ [ Động từ thểては] mà chỉ trả lời là [ いいえ, いけません」
Cấu trúc 接続
động từ thể て+てはいけません
Chi tiết cấu trúc
động từ thể て + てはいけません
Ví dụ 例文
-
ここで車を止めてはいけません。駐車禁止ですから。
Không được đỗ xe ở đây vì đây là nơi cấm đỗ.
-
ここでタバコを吸ってはいけませんか
Ở đây không được hút thuốc phải không?
-
いいえ。吸ってはいけません。
Không, không được hút thuốc.
-
先生、ここで話してもいいですか
Thưa thầy cô, chúng em nói chuyện ở đây được không?
-
いいえ、いけません。
Không, không được.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てください yêu cầu làm, ないでください yêu cầu đừng làm. なさい thường dùng khi người có quyền hướng dẫn yêu cầu. てもいい cho phép, てはいけない cấm. Dạng cấm chỉ và べからず mạnh hoặc trang trọng hơn, cần chú ý quan hệ giao tiếp.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~てはいけません | Không được làm~ Mẫu câu này biểu thị ý nghĩa “cấm” hay “không được” làm một việc gì đó. Đối với câu hỏi [ Động từ thể てもいいですか?], khi muốn nhấn mạnh câu trả lời là không, từ... | ここで車を止めてはいけません。駐車禁止ですから。 Không được đỗ xe ở đây vì đây là nơi cấm đỗ. |
| ~V禁止 | Động từ thể cấm chỉ (Cấm, không được…) | 道路に飛び出すな。 Đừng lao ra đường. |
| ~なさい | Hãy làm…đi polite imperative sentence | 早く寝なさい。もう夜の1時ですよ! Đi ngủ ngay đi. Đã một giờ sáng rồi! |
| ~てください | Hãy~ please do / 请Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. Khi đề nghị ai làm việc gì,すみませんがluôn đặt trước – てください , như vậy sẽ lịch sự hơn... | 教科書の18ページを開けてください。 Xin hãy mở sách giáo khoa trang mười tám. |
| ~ないでください | (Xin) đừng/không… please don’t do …Mẫu câu này được dùng khi muốn yêu cầu ai đó đừng làm một việc gì đó. | ここで、タバコを吸わないでください。 Xin đừng hút thuốc ở đây. |
Ý kiến đóng góp (0)