~っぽい
ppoi
Như là…, giống như…, có vẻ như…
Cấu trúc 接続
N+っぽい/Vます形の語幹+っぽい。一部の形容詞語幹にも付く。っぽい→っぽくない/っぽかった。
Giải thích 説明
Tạo tính từ đuôi い chỉ đặc điểm giống một thứ hoặc xu hướng dễ làm một việc. Hay gặp 子供っぽい, 忘れっぽい, 怒りっぽい. Không thể ghép tự do với mọi từ; nên học theo các kết hợp tự nhiên. Sắc thái thường mang đánh giá nhưng không nhất thiết luôn tiêu cực.
Ví dụ 例文
-
このかばんは軽いですが、少し安っぽく見えます。
Chiếc túi này nhẹ nhưng trông hơi rẻ tiền.
-
最近、忘れっぽくなりました。
Gần đây tôi trở nên hay quên.
-
弟は飽きっぽいので、趣味がよく変わります。
Em trai tôi mau chán nên thường đổi sở thích.
-
今日は白っぽいシャツを着ています。
Hôm nay tôi mặc chiếc áo sơ mi có màu hơi trắng.
-
このスープは水っぽくて、味が薄いです。
Món súp này loãng và nhạt vị.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
っぽい diễn tả đặc điểm giống hoặc xu hướng qua các kết hợp từ tự nhiên; げ thường diễn tả vẻ ngoài của cảm xúc. がち nói về xu hướng lặp lại, thường không mong muốn. ふりをする là chủ ý giả vờ, không chỉ quan sát vẻ bề ngoài.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~っぽい | Như là…, giống như…, có vẻ như… | このかばんは軽いですが、少し安っぽく見えます。 Chiếc túi này nhẹ nhưng trông hơi rẻ tiền. |
| ~のような | Giống như, tương tự như. | ミラーさんの家は ホテル のようです。 Nhà của anh Milan giống như khách sạn vậy. |
| ~的 | Mang tính~ | もう少し具体的な説明をお願いします。 Xin hãy giải thích cụ thể hơn một chút. |
| ~ふりをする | Giả vờ, giả bộ, bắt chước Sự thật không phải như vậy nhưng cố tính làm giống như vậy (thông thường dùng ở câu có ý nghĩa không tốt) | 宿題をし終わったふりをしてテレビを見ている。 Người đó đang xem tivi và giả vờ đã làm xong bài tập. |
| ~がち | Có khuynh hướng~, thường là~ | 忙しいと、朝ご飯を抜きがちです。 Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng. |
Ý kiến đóng góp (0)