~がち
gachi
Có khuynh hướng~, thường là~
Cấu trúc 接続
Vます形の語幹+がち/N+がち。がちだ/がちなN/がちのN。
Giải thích 説明
Nói về xu hướng một việc dễ hoặc thường xảy ra, phần lớn là điều không mong muốn. Mẫu có thể đi với danh từ như 病気, 留守. Phân biệt với ぎみ, thường chỉ một trạng thái hơi có biểu hiện tại thời điểm nói.
Ví dụ 例文
-
忙しいと、朝ご飯を抜きがちです。
Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng.
-
冬は運動不足になりがちです。
Vào mùa đông chúng ta dễ bị thiếu vận động.
-
彼は出張が多くて、留守がちです。
Anh ấy đi công tác nhiều nên thường vắng nhà.
-
この漢字は書き間違えがちなので、注意してください。
Chữ Hán này dễ viết nhầm nên hãy chú ý.
-
疲れていると、物事を悪く考えがちです。
Khi mệt chúng ta hay nghĩ mọi chuyện theo hướng xấu.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
ばかり nhấn mạnh chỉ toàn một đối tượng hoặc hành động lặp lại. がち nói về xu hướng dễ xảy ra, còn だらけ mô tả trạng thái đầy những thứ thường không mong muốn. Không đổi các mẫu này cho nhau chỉ vì cùng có sắc thái tiêu cực.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~がち | Có khuynh hướng~, thường là~ | 忙しいと、朝ご飯を抜きがちです。 Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng. |
| ~のような | Giống như, tương tự như. | ミラーさんの家は ホテル のようです。 Nhà của anh Milan giống như khách sạn vậy. |
| ~ばかり | Toàn, chỉ toàn ~ Biểu hiện việc làm lặp lại một việc , một sự vật nhiều lần. Thường mang ý nghĩa tiêu cực. | お酒を飲んでばかりいると、体を悪くしますよ。 Nếu anh chỉ toàn uống rượu thì sẽ làm tổn hại sức khỏe đó |
| ~っぽい | Như là…, giống như…, có vẻ như… | このかばんは軽いですが、少し安っぽく見えます。 Chiếc túi này nhẹ nhưng trông hơi rẻ tiền. |
| ~ふりをする | Giả vờ, giả bộ, bắt chước Sự thật không phải như vậy nhưng cố tính làm giống như vậy (thông thường dùng ở câu có ý nghĩa không tốt) | 宿題をし終わったふりをしてテレビを見ている。 Người đó đang xem tivi và giả vờ đã làm xong bài tập. |
Ý kiến đóng góp (0)