~を中心に(して)/~を中心として
o chuushin ni
Lấy ~ là trung tâm,
Cấu trúc 接続
N+を中心に(して)/を中心として。名詞修飾:Nを中心とする+N。
Giải thích 説明
Lấy một địa điểm, người hoặc chủ đề làm trung tâm để tổ chức, phát triển hay tập trung hoạt động. Không nhất thiết là tâm hình học; có thể là đối tượng chủ yếu hoặc nhân vật đóng vai trò chính.
Ví dụ 例文
-
駅を中心に、商店街が広がっています。
Khu mua sắm phát triển quanh ga làm trung tâm.
-
若者を中心に、このアプリが人気を集めています。
Ứng dụng này đang được yêu thích, chủ yếu trong giới trẻ.
-
部長を中心として、新しいチームが作られました。
Một nhóm mới đã được thành lập với trưởng phòng làm nòng cốt.
-
今日の授業は会話を中心に進めます。
Buổi học hôm nay sẽ tập trung vào hội thoại.
-
地域の図書館を中心とする交流活動が増えています。
Các hoạt động giao lưu lấy thư viện địa phương làm trung tâm đang tăng.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
にわたって nhấn mạnh phạm vi hoặc thời gian trải dài. を通じて có thể chỉ suốt một thời kỳ hoặc thông qua trung gian. を中心に nêu trọng tâm; において/における đặt bối cảnh, còn にあって dùng trang trọng cho hoàn cảnh đặc biệt.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~を中心に(して)/~を中心として | Lấy ~ là trung tâm, | 駅を中心に、商店街が広がっています。 Khu mua sắm phát triển quanh ga làm trung tâm. |
| ~にあって | Trong một hoàn cảnh hoặc vị trí đặc biệt. | 厳しい状況にあっても、彼らは希望を失いませんでした。 Dù trong hoàn cảnh khó khăn, họ vẫn không mất hy vọng. |
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~にわたる/にわたって | Suốt, trải suốt, trải khắp | 会議は三時間にわたって続きました。 Cuộc họp kéo dài suốt ba giờ. |
Ý kiến đóng góp (0)