~にとって
ni totte
đối với , Theo quan điểm của 〜. Nhìn từ lập trường quan điểm của N. Bắt đầu bằng nội dung với sự phán xét hoặc đánh giá. Nội dung phía sau にとって mang ý nghĩa đánh giá, phán đoá...
Ý nghĩa 意味
Nhìn từ lập trường quan điểm của N. Bắt đầu bằng nội dung với sự phán xét hoặc đánh giá.
Nội dung phía sau にとって mang ý nghĩa đánh giá, phán đoán.
Cũng có cách nói là「〜とっては」
Cách nói lịch sự là 「〜にとりまして」
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
Ví dụ 例文
-
家電メーカーにとって、環境に優しい製品を考えるのは重要なことです。
Đối với các nhà sản xuất điện gia dụng thì việc suy nghĩ ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là rất quan trọng.
-
私にとって今一番大切なものは飼っている犬です。
Đối với tôi hiện tại điều quan trọng nhất là con chó đang nuôi.
-
芸能人にとって、歯は命と言われています。
Đối với người làm trong ngành giải trí, hàm răng được cho là sự sống.
-
スポーツ選手にとって、健康管理はとても重要です。
Đối với vận động viên, việc quản lý sức khỏe rất quan trọng.
-
私にとって、この子は宝のようなものです。
Đối với tôi, đứa trẻ này như một báu vật.
-
誰にとっても大切なのは健康です。
Sức khỏe là điều quan trọng đối với tất cả mọi người.
-
彼にとって、一番大切なものはお金のようです。
Đối với anh ấy, dường như tiền là thứ quan trọng nhất.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
について và に関して nêu chủ đề, trong đó に関して tương đối trang trọng. に対して thường nêu đối tượng mà hành động hướng tới; にとって nêu góc nhìn đánh giá. において đặt bối cảnh, còn における và に関する dùng trước danh từ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~にとって | đối với , Theo quan điểm của 〜. Nhìn từ lập trường quan điểm của N. Bắt đầu bằng nội dung với sự phán xét hoặc đánh giá. Nội dung phía sau にとって mang ý nghĩa đánh giá, phán đoá... | 家電メーカーにとって、環境に優しい製品を考えるのは重要なことです。 Đối với các nhà sản xuất điện gia dụng thì việc suy nghĩ ra các sản phẩm thân thiện với môi trường là rất quan trọng. |
| ~において | Ở, Trong, Tại~ | 説明会は市民ホールにおいて行われます。 Buổi giới thiệu sẽ được tổ chức tại hội trường thành phố. |
| ~における | Tại, trong, ở | 学校における安全対策について話し合いました。 Chúng tôi đã trao đổi về biện pháp an toàn trong nhà trường. |
| ~に関する/に関して | Liên quan đến~ | 環境に関する本を図書館で借りました。 Tôi mượn sách về môi trường ở thư viện. |
| ~に対して | Đối với~ | 先生は学生に対して、いつも丁寧に話します。 Giáo viên luôn nói chuyện lịch sự với học sinh. |
Ý kiến đóng góp (0)