~向きだ
muki da
Phù hợp, dành cho~
N3JLPT
Cấu trúc 接続
N+向きだ/向きの+N。方角のN+向き。
Giải thích 説明
Chỉ thứ có đặc điểm phù hợp với một nhóm người hoặc mục đích. 向け thường nhấn mạnh đối tượng mà người làm nhắm tới, còn 向き nhấn mạnh mức độ phù hợp. Khi đi với phương hướng, mẫu mang nghĩa quay về hướng đó.
Ví dụ 例文
-
この辞書は初心者向きです。
Từ điển này phù hợp với người mới học.
-
ここは家族旅行向きのホテルです。
Đây là khách sạn phù hợp cho chuyến đi gia đình.
-
この靴は長時間の散歩向きです。
Đôi giày này phù hợp để đi bộ lâu.
-
この映画は小さな子供向きではありません。
Bộ phim này không phù hợp với trẻ nhỏ.
-
南向きの部屋なので、日当たりがよいです。
Vì phòng hướng nam nên đón nắng tốt.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
代わりに có thể nói thay thế, trao đổi hoặc mặt bù trừ. に代わって thường nhấn mạnh đảm nhận vai trò thay người hay vật khác. 向き nói sự phù hợp, còn に比べて đặt hai đối tượng vào quan hệ so sánh.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~向きだ | Phù hợp, dành cho~ | この辞書は初心者向きです。 Từ điển này phù hợp với người mới học. |
| ~は~で有名/で知られている | Nổi tiếng với, vì / được biết tới vì~ | このレストランは料理がおいしいので有名だ。 nhà hàng này nổi tiếng vì đồ ăn ngon. |
| ~には~の~がある | Đối với…sẽ có | 人には人の事情があります。 Mỗi người có hoàn cảnh riêng của mình. |
| ~代わり(に) | Thay vì, đổi lại, trái lại~ | 今日は車で行く代わりに、電車を使います。 Hôm nay thay vì đi ô tô, tôi sẽ đi tàu. |
| ~に応じて | Tùy theo, dựa theo~ and such / 〜啦〜啦 | 会議の規模に応じて、部屋を選ぶ。 Chọn phòng tùy theo quy mô của cuộc họp. |
Ý kiến đóng góp (0)