~ことはない/~こともない
koto wa nai
Không cần phải làm~
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
V dictionary + ことはない/こともない
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích 説明
Thường dùng để trấn an hoặc khuyên không cần làm; khác Vたことがない nói chưa từng.
Ví dụ 例文
-
一人で全部資料を確認することはない。手伝います。
Bạn không cần tự kiểm tra tài liệu tất cả một mình. Tôi sẽ giúp.
-
一人で全部先生に相談することはない。手伝います。
Bạn không cần tự hỏi ý kiến giáo viên tất cả một mình. Tôi sẽ giúp.
-
一人で全部計画を見直すことはない。手伝います。
Bạn không cần tự xem xét lại kế hoạch tất cả một mình. Tôi sẽ giúp.
-
一人で全部会場を下見することはない。手伝います。
Bạn không cần tự khảo sát trước địa điểm tất cả một mình. Tôi sẽ giúp.
-
一人で全部十分に練習することはない。手伝います。
Bạn không cần tự luyện tập đầy đủ tất cả một mình. Tôi sẽ giúp.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
ほうがいい khuyên lựa chọn tốt hơn. なくてもいい và ことはない bỏ yêu cầu phải làm, không phải cấm. なければならない、ないといけない và なくちゃいけない nêu nghĩa vụ với mức trang trọng khác nhau.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ことはない/~こともない | Không cần phải làm~ | 一人で全部資料を確認することはない。手伝います。 Bạn không cần tự kiểm tra tài liệu tất cả một mình. Tôi sẽ giúp. |
| ~たほうがいい/ないほうがいい | Nên~ thì tốt hơn, Không nên~ Dùng đề khuyên hoặc khuyến nghị một ai đó. Nếu không làm như vậy thì có khả năng sẽ xảy ra nhưng việc không tốt. | 毎日、少しずつ単語を覚えたほうがいいよ。 cậu nên học từ vựng mỗi ngày một chút. |
| ~なくてもいいです | Không phải, không cần~cũng được.don’t have to do; no need to do Mẫu câu này biểu thị rằng một đối tượng nào đó không phải làm một việc gì đó | 今日は授業がないから、学校に行かなくてもいいです。 Hôm nay không có giờ học nên không cần đến trường. |
| ~なければなりません | Phải~must; have to do Mẫu câu này biểu thị rằng một đối tượng nào đó phải làm một việc gì đó mà không phụ thuộc vào ý muốn của đối tượng thực hiện hành động. | 薬を飲まなければなりません。 Tôi phải uống thuốc. |
| ~ないといけない | Phải~ | 明日は早いので、もう寝ないといけません。 Ngày mai phải dậy sớm nên giờ tôi phải ngủ. |
Ý kiến đóng góp (0)