Tiếng Việt

vi

English

en

sign up

Đăng ký

sign in

Đăng nhập

Đề Thi Tiếng Nhật

〜ほど〜はない

hodo wa nai

nhất Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan. ví d...

N3JLPT

Ý nghĩa 意味

nhất 
Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan.
ví dụ ko nói

× エベレストほど高い山はない。=> đây là thực tế khác quan rồi , nên phải dùng là 
→ エベレストが世界で一番高い山だ。

Cấu trúc 接続

V(辞書形)こと+ほど・・・はない
Chi tiết cấu trúc

V(辞書形)こと + ほど・・・はない
N + ほど・・・はない
※ thường dùng chung với 「他に」hoặc(〜他にない、〜は他にいない)。
※ có thể thay 「ほど」 bằng「くらい/ぐらい」

Ví dụ 例文

  1. 1日にち中ちゅう寝ねることほど幸しあわせなことはない。

    Không có gì hạnh phúc bằng ngủ cả ngày.

  2. 好すきな子こに告白こくはくすることほど、緊張きんちょうするものはない

    Không có gì hồi hộp bằng tỏ tình với người mình thích.

  3. 日本にっぽんほど治安ちあんのいい国くにはあまりありません。

    Hiếm có nước nào an ninh tốt như Nhật Bản.

  4. 私わたくしの彼氏かれしほどかっこいい男おとこはいないよ。

    Không có người đàn ông nào đẹp trai bằng bạn trai tôi.

  5. 日本語にほんごの勉強べんきょうで漢字かんじほど嫌いやなものはない。

    Trong việc học tiếng Nhật, không có gì tôi ghét bằng chữ Hán.

  6. スマホほど便利べんりなものはない。

    Không có gì tiện lợi bằng điện thoại thông minh.

Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較

くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.

MẫuÝ nghĩaVí dụ
〜ほど〜はないnhất Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan. ví d...1日にち中ちゅう寝ねることほど幸しあわせなことはない。
Không có gì hạnh phúc bằng ngủ cả ngày.
~ば~ほどCàng ~ thì càng ~A「どんな家いえに住すみたいですか?」
A: Bạn muốn sống trong một ngôi nhà như thế nào?
~は~くらいですKhoảng cỡ, đến mức, như là…駅えきまでの距離きょりは二にキロくらいです。
Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét.
~ほどĐến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường...好すきな子こに振ふられて、死しぬほど辛つらい。
Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết.
~ぐらいĐến mức, đến độ, khoảng cỡ…会議かいぎは三十分さんじゅっぷんぐらいで終おわります。
Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút.

Ý kiến đóng góp (0)