〜ほど〜はない
hodo wa nai
nhất Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan. ví d...
Ý nghĩa 意味
nhất
Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan.
ví dụ ko nói
× エベレストほど高い山はない。=> đây là thực tế khác quan rồi , nên phải dùng là
→ エベレストが世界で一番高い山だ。
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
V(辞書形)こと + ほど・・・はない
N + ほど・・・はない
※ thường dùng chung với 「他に」hoặc(〜他にない、〜は他にいない)。
※ có thể thay 「ほど」 bằng「くらい/ぐらい」
Ví dụ 例文
-
1日中寝ることほど幸せなことはない。
Không có gì hạnh phúc bằng ngủ cả ngày.
-
好きな子に告白することほど、緊張するものはない
Không có gì hồi hộp bằng tỏ tình với người mình thích.
-
日本ほど治安のいい国はあまりありません。
Hiếm có nước nào an ninh tốt như Nhật Bản.
-
私の彼氏ほどかっこいい男はいないよ。
Không có người đàn ông nào đẹp trai bằng bạn trai tôi.
-
日本語の勉強で漢字ほど嫌なものはない。
Trong việc học tiếng Nhật, không có gì tôi ghét bằng chữ Hán.
-
スマホほど便利なものはない。
Không có gì tiện lợi bằng điện thoại thông minh.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
くらい/ぐらい có thể chỉ lượng gần đúng hoặc mức độ. ほど thường nhấn mạnh mức độ hay quan hệ so sánh; ほど~はない có thể biểu đạt không gì bằng. あまりにも nhấn mạnh mức độ quá lớn, không đơn thuần là ước lượng.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 〜ほど〜はない | nhất Nó được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh một cách chủ quan theo ý của người nói rằng " ...là tốt nhất" . Vì vậy, nó không thể được sử dụng cho các sự kiện khách quan. ví d... | 1日中寝ることほど幸せなことはない。 Không có gì hạnh phúc bằng ngủ cả ngày. |
| ~ば~ほど | Càng ~ thì càng ~ | A「どんな家に住みたいですか?」 A: Bạn muốn sống trong một ngôi nhà như thế nào? |
| ~は~くらいです | Khoảng cỡ, đến mức, như là… | 駅までの距離は二キロくらいです。 Khoảng cách đến ga khoảng hai kilômét. |
| ~ほど | Đến mức, nhất là, như là Đưa ra ví dụ để mô tả mức độ của trạng thái hay hành động đó.phần đứng trước ほど là ví dụ cho mức độ của hành động hay trạng thái đó. Trong văn nói thường... | 好きな子に振られて、死ぬほど辛い。 Bị người mình thích từ chối khiến tôi đau khổ đến muốn chết. |
| ~ぐらい | Đến mức, đến độ, khoảng cỡ… | 会議は三十分ぐらいで終わります。 Cuộc họp sẽ kết thúc trong khoảng ba mươi phút. |
Ý kiến đóng góp (0)