~げ
ge
Có vẻ mang một cảm xúc.
Cấu trúc 接続
い形容詞のいを取る+げ/一部のな形容詞+げ。げな+N/げに+V/げだ。
Giải thích 説明
Diễn tả vẻ ngoài khiến người nói cảm nhận một tâm trạng, như 悲しげ, 不安げ. Từ có げ hoạt động như tính từ な. Không ghép tùy ý với mọi tính từ; thường dùng cho biểu hiện cảm xúc quan sát ở người khác.
Ví dụ 例文
-
彼女は不安げな顔で時計を見ていました。
Cô ấy nhìn đồng hồ với vẻ mặt lo âu.
-
少年は得意げに自分の作品を見せました。
Cậu bé tự hào khoe tác phẩm của mình.
-
彼は寂しげに手を振りました。
Anh ấy vẫy tay với vẻ cô đơn.
-
先生は満足げにうなずきました。
Giáo viên gật đầu với vẻ hài lòng.
-
その知らせを聞いて、彼女は悲しげな表情になりました。
Nghe tin đó, nét mặt cô ấy trở nên buồn bã.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
っぽい diễn tả đặc điểm giống hoặc xu hướng qua các kết hợp từ tự nhiên; げ thường diễn tả vẻ ngoài của cảm xúc. がち nói về xu hướng lặp lại, thường không mong muốn. ふりをする là chủ ý giả vờ, không chỉ quan sát vẻ bề ngoài.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~げ | Có vẻ mang một cảm xúc. | 彼女は不安げな顔で時計を見ていました。 Cô ấy nhìn đồng hồ với vẻ mặt lo âu. |
| ~のような | Giống như, tương tự như. | ミラーさんの家は ホテル のようです。 Nhà của anh Milan giống như khách sạn vậy. |
| ~っぽい | Như là…, giống như…, có vẻ như… | このかばんは軽いですが、少し安っぽく見えます。 Chiếc túi này nhẹ nhưng trông hơi rẻ tiền. |
| ~ふりをする | Giả vờ, giả bộ, bắt chước Sự thật không phải như vậy nhưng cố tính làm giống như vậy (thông thường dùng ở câu có ý nghĩa không tốt) | 宿題をし終わったふりをしてテレビを見ている。 Người đó đang xem tivi và giả vờ đã làm xong bài tập. |
| ~がち | Có khuynh hướng~, thường là~ | 忙しいと、朝ご飯を抜きがちです。 Khi bận, tôi hay bỏ bữa sáng. |
Ý kiến đóng góp (0)