~つつも
tsutsu mo
Dù là…
Cấu trúc 接続
Vます形の語幹+つつも、逆の行動・結果。
Giải thích 説明
Nêu điều đã biết, đã nghĩ hoặc đã định nhưng hành động thực tế lại trái với điều đó. Sắc thái thiên về văn viết; hai vế thường liên quan cùng một chủ thể. Phân biệt với つつ chỉ hai hành động đồng thời.
Ví dụ 例文
-
早く寝ようと思いつつも、つい本を読んでしまいました。
Dù định ngủ sớm, tôi vẫn mải đọc sách.
-
体に悪いと知りつつも、夜遅くにお菓子を食べてしまいます。
Dù biết không tốt cho sức khỏe, tôi vẫn ăn bánh kẹo khuya.
-
友人に連絡しなければと思いつつも、忙しくて後回しにしていました。
Dù nghĩ phải liên lạc với bạn, tôi cứ trì hoãn vì bận.
-
申し訳ないと思いつつも、その依頼を断りました。
Dù thấy áy náy, tôi vẫn từ chối lời nhờ đó.
-
失敗を恐れつつも、新しい仕事に挑戦しました。
Dù lo thất bại, tôi vẫn thử sức với công việc mới.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
ながらも và つつも diễn tả tương phản, còn ながら và つつ cũng có nghĩa đồng thời trong cách dùng khác. 反面 đối chiếu hai mặt của cùng đối tượng; に反して nói trái với kỳ vọng hay quy tắc. にかかわらず nói kết quả không phụ thuộc điều kiện.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~つつも | Dù là… | 早く寝ようと思いつつも、つい本を読んでしまいました。 Dù định ngủ sớm, tôi vẫn mải đọc sách. |
| ~つつ | Trong khi ~ then; 之后 | 資料を確認しつつ、気づいた点をメモした。 Tôi vừa kiểm tra tài liệu vừa ghi lại những điểm nhận thấy. |
| ~つつある | Dần dần đang ~ then; 之后 | 日本語への関心が高まりつつある。 Sự quan tâm đến tiếng Nhật đang dần tăng lên. |
| ~ながら(も) | Ấy thế mà~, tuy nhiên~ | この部屋は狭いながらも、使いやすいです。 Phòng này tuy nhỏ nhưng dễ sử dụng. |
| ~にかかわらず | Bất chấp~, không liên quan~ | 年齢にかかわらず、誰でも参加できます。 Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia. |
Ý kiến đóng góp (0)