~てしようがない
te shiyou ga nai
Không thể chịu được~
Cấu trúc 接続
Vて形/い形容詞のくて/な形容詞+で+しようがない。会話ではしょうがない。
Giải thích 説明
Diễn tả cảm giác hay cảm xúc mạnh không thể kìm lại; nghĩa gần với てしかたがない. Trong hội thoại thường viết và nói てしょうがない. Không diễn giải mọi trường hợp thành sự bất lực về phương pháp.
Ví dụ 例文
-
新しい仕事が楽しみでしようがありません。
Tôi háo hức với công việc mới vô cùng.
-
長く歩いたので、足が痛くてしようがありません。
Đi bộ lâu nên chân tôi đau không chịu được.
-
昨日から、その話が気になってしようがありません。
Từ hôm qua tôi cứ bận tâm mãi về chuyện đó.
-
写真を見ると、故郷が懐かしくてしようがありません。
Nhìn ảnh là tôi lại nhớ quê da diết.
-
約束を忘れてしまって、申し訳なくてしようがありません。
Vì quên lời hẹn nên tôi áy náy vô cùng.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てしかたがない và てしようがない nhấn mạnh cảm giác mạnh khó kìm. てたまらない gợi mức độ khó chịu đựng hoặc mong muốn mãnh liệt. てならない thường dùng khi cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên; không nhầm với てはならない chỉ cấm đoán.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~てしようがない | Không thể chịu được~ | 新しい仕事が楽しみでしようがありません。 Tôi háo hức với công việc mới vô cùng. |
| ~てしかたがない | Không thể chịu được~ | 試験の結果が心配でしかたがありません。 Tôi lo kết quả thi vô cùng. |
| ~てたまらない | Rất… | 朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。 Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi. |
| ~てならない | Hết sức, vô cùng, chịu không nổi | 友人のことが気になってなりません。 Tôi không khỏi bận tâm về người bạn ấy. |
Ý kiến đóng góp (0)