~てしかたがない
te shikata ga nai
Không thể chịu được~
Cấu trúc 接続
Vて形/い形容詞のくて/な形容詞+で+しかたがない。
Giải thích 説明
Nhấn mạnh cảm xúc, cảm giác hoặc mong muốn mạnh đến mức khó kiểm soát. Thường nói trải nghiệm của người nói; với người khác cần ngữ cảnh hay dấu hiệu cho thấy cảm nhận của họ. Không chỉ mang nghĩa ‘không còn cách giải quyết’ của 仕方がない đứng riêng.
Ví dụ 例文
-
試験の結果が心配でしかたがありません。
Tôi lo kết quả thi vô cùng.
-
今日は眠くてしかたがありません。
Hôm nay tôi buồn ngủ không chịu nổi.
-
久しぶりに家族に会えるので、うれしくてしかたがありません。
Sắp được gặp gia đình sau bao lâu nên tôi vui vô cùng.
-
あの店のケーキが食べたくてしかたがありません。
Tôi thèm ăn bánh của tiệm đó không chịu được.
-
一人で暮らし始めたころは、寂しくてしかたがありませんでした。
Lúc mới sống một mình, tôi cô đơn vô cùng.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てしかたがない và てしようがない nhấn mạnh cảm giác mạnh khó kìm. てたまらない gợi mức độ khó chịu đựng hoặc mong muốn mãnh liệt. てならない thường dùng khi cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên; không nhầm với てはならない chỉ cấm đoán.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~てしかたがない | Không thể chịu được~ | 試験の結果が心配でしかたがありません。 Tôi lo kết quả thi vô cùng. |
| ~てしようがない | Không thể chịu được~ | 新しい仕事が楽しみでしようがありません。 Tôi háo hức với công việc mới vô cùng. |
| ~てたまらない | Rất… | 朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。 Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi. |
| ~てならない | Hết sức, vô cùng, chịu không nổi | 友人のことが気になってなりません。 Tôi không khỏi bận tâm về người bạn ấy. |
Ý kiến đóng góp (0)