~てならない
te naranai
Hết sức, vô cùng, chịu không nổi
Cấu trúc 接続
Vて形/い形容詞のくて/な形容詞+で+ならない。
Giải thích 説明
Nêu cảm xúc, suy nghĩ hoặc cảm giác tự nhiên cứ dâng lên và khó ngăn lại. Thường dùng với 気になる, 思える, 残念だ. Phân biệt hoàn toàn với てはならない, nghĩa là không được phép làm.
Ví dụ 例文
-
友人のことが気になってなりません。
Tôi không khỏi bận tâm về người bạn ấy.
-
祖母に会えなかったことが残念でなりません。
Tôi tiếc vô cùng vì đã không gặp được bà.
-
この説明には何か足りないように思えてなりません。
Tôi cứ cảm thấy phần giải thích này còn thiếu điều gì đó.
-
皆さんに助けていただいて、ありがたくてなりません。
Được mọi người giúp đỡ, tôi biết ơn vô cùng.
-
あの約束を守れなかったことが、悔しくてなりません。
Tôi day dứt vô cùng vì đã không giữ được lời hứa đó.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
てしかたがない và てしようがない nhấn mạnh cảm giác mạnh khó kìm. てたまらない gợi mức độ khó chịu đựng hoặc mong muốn mãnh liệt. てならない thường dùng khi cảm xúc hoặc suy nghĩ tự nhiên cứ dâng lên; không nhầm với てはならない chỉ cấm đoán.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~てならない | Hết sức, vô cùng, chịu không nổi | 友人のことが気になってなりません。 Tôi không khỏi bận tâm về người bạn ấy. |
| ~てしかたがない | Không thể chịu được~ | 試験の結果が心配でしかたがありません。 Tôi lo kết quả thi vô cùng. |
| ~てしようがない | Không thể chịu được~ | 新しい仕事が楽しみでしようがありません。 Tôi háo hức với công việc mới vô cùng. |
| ~てたまらない | Rất… | 朝から何も食べていないので、お腹がすいてたまりません。 Từ sáng chưa ăn gì nên tôi đói không chịu nổi. |
Ý kiến đóng góp (0)