~さすが(に)
sasuga ni
Quả là~
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
さすがに + clause
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích 説明
Có thể khen đúng với danh tiếng hoặc nhận rằng mức độ đã vượt giới hạn; cần đọc ngữ cảnh.
Ví dụ 例文
-
三時間も会議が続くと、さすがに疲れる。
Nếu cuộc họp kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt.
-
三時間も試験が続くと、さすがに疲れる。
Nếu kỳ thi kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt.
-
三時間も研修が続くと、さすがに疲れる。
Nếu khóa tập huấn kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt.
-
三時間も発表会が続くと、さすがに疲れる。
Nếu buổi trình bày kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt.
-
三時間も面接が続くと、さすがに疲れる。
Nếu buổi phỏng vấn kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
さらに bổ sung hoặc tăng mức; 何といっても nêu điểm nổi bật nhất, 何しろ giải thích lý do nổi bật. さすがに tùy ngữ cảnh là đúng kỳ vọng hoặc đã vượt giới hạn. いったい nhấn mạnh nghi vấn, 万一 giả định rủi ro, たちまち là thay đổi nhanh.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~さすが(に) | Quả là~ | 三時間も会議が続くと、さすがに疲れる。 Nếu cuộc họp kéo dài tận ba giờ thì quả thật cũng mệt. |
| ~いったい | Rốt cuộc/ không biết là/ vậy thì / rốt cuộc … Thể hiện thái độ không chắc chắn, không rõ của người nói về sự việc nào đó, thường đi kèm với các từ nghi vấn | いったい、会議はいつ始まるのですか。 Rốt cuộc cuộc họp bắt đầu lúc nào vậy? |
| ~さらに | Thêm nữa, hơn nữa... | 会議の前に、さらに一時間準備した。 Trước cuộc họp, tôi chuẩn bị thêm một giờ nữa. |
| 何といっても | Dù thế nào thì ~ | この会議では、何といっても事前の準備が大切だ。 Đối với cuộc họp này, quan trọng nhất vẫn là chuẩn bị trước. |
| ~まんいち(万一) | Nếu lỡ trong trường hợp~ | 万一、会議が延期されたら、すぐに連絡します。 Nếu chẳng may cuộc họp bị hoãn, tôi sẽ báo ngay. |
Ý kiến đóng góp (0)