~ても(V/A/N)
Ngay cả khi, thậm chí, có thể~
N4JLPT
Ví dụ 例文
-
雨が降っても、試合をします。
Dù trời mưa, chúng tôi vẫn thi đấu.
-
忙しくても、朝ご飯は食べます。
Dù bận tôi vẫn ăn sáng.
-
高くても、必要なら買います。
Dù đắt, nếu cần thì tôi sẽ mua.
-
日曜日でも、この店は開いています。
Dù là chủ nhật, cửa hàng này vẫn mở.
-
説明が簡単でも、よく聞いてください。
Dù lời giải thích đơn giản, xin hãy nghe kỹ.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
ても có thể nhượng bộ cả trường hợp giả định; のに thường đối chiếu thực tế trái kỳ vọng. としても đặt giả định, còn にもかかわらず có tính trang trọng. のに còn có cách dùng chỉ mục đích, cần đọc cả cách nối và ngữ cảnh.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ても(V/A/N) | Ngay cả khi, thậm chí, có thể~ | 雨が降っても、試合をします。 Dù trời mưa, chúng tôi vẫn thi đấu. |
| ~によると | Dựa theo~ | 天気予報によると、明日は風が強くなるそうです。 Theo dự báo thời tiết, ngày mai gió sẽ mạnh lên. |
| ~ということだ | Nghe thấy nói là~ | 事務所の話では、明日の見学会は中止になるということです。 Theo văn phòng, buổi tham quan ngày mai sẽ bị hủy. |
| ~のに | Cho…, để… although; even though; in spite of the fact / 却 | 日本にいるのに、日本語をあまり使いません。 Dù ở Nhật nhưng tôi không dùng tiếng Nhật nhiều. |
| ~も~ない | Cho dù~ cũng không~ Mẫu câu này biểu thị điều kiện ngược, dùng khi một hành động nào đó trong một hoàng cảnh nhất định đáng ra phải làm nhưng lại không làm, một việc nào đó đáng ra... | 安くても、買いません。 Dù rẻ tôi cũng không mua. |
Ý kiến đóng góp (0)