~として
to shite
Xem như là, với tư cách là . với lập trường là ... được dùng khi nhấn mạnh với lập trường, tư cách hay trên danh nghĩa nào đó
N3JLPT
Cấu trúc 接続
Danh từ (cụm danh từ)+として
Danh từ (cụm danh từ) +としての+Danh từ
Ví dụ 例文
-
先輩としてのアドバイス
Lời khuyên với tư cách người đi trước.
-
観光客として日本に来た
Tôi đến Nhật với tư cách khách du lịch.
-
留学生として日本に来た
Tôi đến Nhật với tư cách du học sinh.
-
弁護士として働いている
Tôi làm việc với tư cách luật sư.
-
趣味として日本語を勉強している
Tôi học tiếng Nhật như một sở thích.
-
手数料として1万円いただきます
Chúng tôi thu mười nghìn yên tiền phí dịch vụ.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
尊敬語 tôn trọng hành động của người khác, còn 謙譲語 hạ mình khi nói về phía mình để tôn trọng người nghe hoặc đối tượng liên quan. こと trong quy định là chỉ dẫn văn viết; として nêu tư cách hoặc vai trò, không phải một dạng kính ngữ.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~として | Xem như là, với tư cách là . với lập trường là ... được dùng khi nhấn mạnh với lập trường, tư cách hay trên danh nghĩa nào đó | 先輩としてのアドバイス Lời khuyên với tư cách người đi trước. |
| 〜こと | nên, phải thường dùng trong văn viết khi thể hiện quy tắc , ra chỉ thị , yêu cầu (cũng được dùng trong văn viết) | テストのときは携帯電話はカバンの中にしまうこと。 Khi thi phải cất điện thoại trong cặp. |
| そんけいご(尊敬語) | Dùng để nói về hành động của cấp trên, người lớn tuổi, khách hàng ...khi muốn tỏ thái độ kính trọng, tôn trọng khi nhắc tới họ. | ご来場の皆様、本日は第3回さくら市教育講演会においでくださり、ありがとうございます。 Xin cảm ơn quý vị đã đến tham dự buổi diễn thuyết giáo dục thành phố Sakura lần thứ ba hôm nay. |
| けんじょうご | Thể khiêm nhường Thể hiện thái độ khiêm nhường của bản thân, người nói đối với người nghe... Về nguyên tắc thêm 「ご」 với các động từ đọc theo kiểu chữ hán (âm On) (khi viết chỉ c... | 店員:「いらっしゃいませ。2名様ですか。」 Nhân viên: Kính chào quý khách. Hai vị phải không ạ? |
Ý kiến đóng góp (0)