~ないうちに
nai uchi ni
Trước khi…
Cấu trúc 接続
Vない形+うちに、V。
Giải thích 説明
Làm một việc trước khi tình trạng hiện tại thay đổi hoặc một sự việc chưa mong muốn xảy ra. Mẫu nhấn mạnh tận dụng khoảng thời gian còn lại, không chỉ sắp xếp hai sự kiện trên trục thời gian.
Ví dụ 例文
-
雨が降らないうちに、洗濯物を取り込みましょう。
Hãy mang quần áo vào trước khi trời mưa.
-
忘れないうちに、電話番号をメモしました。
Tôi ghi lại số điện thoại trước khi quên.
-
スープが冷めないうちに、飲んでください。
Hãy uống súp trước khi nguội.
-
店が混まないうちに、昼ご飯を食べに行きます。
Tôi sẽ đi ăn trưa trước khi quán đông.
-
暗くならないうちに、山を下りましょう。
Chúng ta hãy xuống núi trước khi trời tối.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
まま nhấn mạnh trạng thái vẫn giữ nguyên. うちに nhấn mạnh khoảng thời gian còn cơ hội hoặc thay đổi diễn ra trong quá trình; ないうちに là trước khi sự việc xảy ra. て以来 lấy một sự kiện làm mốc cho trạng thái kéo dài về sau.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~ないうちに | Trước khi… | 雨が降らないうちに、洗濯物を取り込みましょう。 Hãy mang quần áo vào trước khi trời mưa. |
| ~まま | Cứ để nguyên, vẫn giữ nguyên tình trạng | 窓を開けたまま出かけてしまいました。 Tôi đã ra ngoài mà để cửa sổ mở nguyên. |
| ~うちに | Trong lúc~ | 若いうちに、いろいろな国を見てみたいです。 Tôi muốn đến thăm nhiều nước khi còn trẻ. |
| ~て以来 | Kể từ, suốt từ~ | 日本に来て以来、毎日電車で通勤しています。 Từ khi đến Nhật, ngày nào tôi cũng đi làm bằng tàu. |
Ý kiến đóng góp (0)