~からして
kara shite
Ngay cả, đến cả…
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
N + からして
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích 説明
Có thể nêu một dấu hiệu điển hình làm căn cứ hoặc nhấn mạnh ngay yếu tố đầu tiên.
Ví dụ 例文
-
この会議は、案内状からしてほかとは違う。
cuộc họp này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác.
-
この試験は、案内状からしてほかとは違う。
kỳ thi này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác.
-
この研修は、案内状からしてほかとは違う。
khóa tập huấn này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác.
-
この発表会は、案内状からしてほかとは違う。
buổi trình bày này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác.
-
この面接は、案内状からしてほかとは違う。
buổi phỏng vấn này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
からいって、からすると、からみて nêu tiêu chí hoặc góc nhìn. からして còn nhấn mạnh ngay từ một dấu hiệu. に言わせれば dẫn quan điểm cá nhân; 上(じょう) gắn với phương diện như pháp luật hoặc lý thuyết, không thay mọi lập trường cá nhân.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~からして | Ngay cả, đến cả… | この会議は、案内状からしてほかとは違う。 cuộc họp này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác. |
| ~からいって | Nếu đứng từ góc độ ~ | 参加者の数からいって、この会議には広い会場が必要だ。 Xét số người tham gia thì cuộc họp này cần địa điểm rộng. |
| ~からすると/からすれば | Nhìn từ lập trường | 主催者からすると、会議の中止は難しい判断だった。 Đối với ban tổ chức, việc hủy cuộc họp là quyết định khó khăn. |
| ~からみて | Nhìn từ, xét theo | 準備の状況から見て、会議は予定どおり行えそうだ。 Xét tình hình chuẩn bị, có vẻ cuộc họp sẽ diễn ra đúng kế hoạch. |
| ~上(じょう)は | Một khi mà~ | 制度上は、この会議に誰でも参加できる。 Về mặt quy định, ai cũng có thể tham gia cuộc họp này. |
Ý kiến đóng góp (0)