~だけあって
dake atte
Quả đúng là~, tương xứng với~
Cấu trúc 接続
V普通形/い形容詞+だけあって。な形容詞+な+だけあって。N+だけあって。
Giải thích 説明
Đánh giá kết quả là xứng với danh tiếng, kinh nghiệm hoặc đặc điểm được nêu trước. Thường dùng để khen hoặc thừa nhận năng lực. Khác với だけに, mẫu này chủ yếu nhấn mạnh sự đánh giá phù hợp kỳ vọng.
Ví dụ 例文
-
有名な店だけあって、料理がどれもおいしいです。
Đúng là quán nổi tiếng, món nào cũng ngon.
-
十年教えているだけあって、説明が上手です。
Đúng là đã dạy mười năm, thầy giải thích rất khéo.
-
このかばんは高いだけあって、とても丈夫です。
Chiếc túi này đắt nhưng đúng là rất bền.
-
毎日練習しているだけあって、発音がきれいです。
Đúng là luyện hằng ngày nên phát âm của bạn rất chuẩn.
-
さすが専門家だけあって、問題点をすぐに見つけました。
Đúng là chuyên gia, anh ấy tìm ra vấn đề ngay.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
だけあって thường đánh giá kết quả đúng kỳ vọng. だけに nêu lý do khiến kết quả hoặc cảm xúc càng đáng chú ý, kể cả thất vọng. ばかりに nhấn mạnh nguyên nhân của kết quả không mong muốn; おかげで thường nói về sự giúp ích.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~だけあって | Quả đúng là~, tương xứng với~ | 有名な店だけあって、料理がどれもおいしいです。 Đúng là quán nổi tiếng, món nào cũng ngon. |
| ~ばかりに | Chỉ vì~ | 寝坊したばかりに、大事な面接に遅れました。 Chỉ vì ngủ quên mà tôi trễ buổi phỏng vấn quan trọng. |
| ~だけに | Vì~ | 長く準備しただけに、中止になって残念です。 Chính vì đã chuẩn bị lâu nên việc bị hủy càng đáng tiếc. |
| ~おかげで/~おかげだ | Nhờ có… được dùng khi cảm ơn ai đó ,nhờ đó mà có kêt qủa tốt. Do đó nó chỉ dùng cho câu có nghĩa tốt. Đôi khi cũng dùng cho câu có nghĩa xấu nhưng lúc đó sẽ mang nghĩa mỉa mai | 先生:「大学合格おめでとう。よく頑張ったね。」 Giáo viên: Chúc mừng em đỗ đại học. Em đã rất cố gắng. |
Ý kiến đóng góp (0)