~にいわせれば
ni iwasereba
Theo ý kiến của~
Cấu trúc 接続
Chi tiết cấu trúc
person N + に言わせれば/に言わせると
Ký hiệu: N = danh từ; V dictionary = động từ thể từ điển; V stem = thân thể ます; plain clause = mệnh đề thể thường; negative stem = bỏ ない. Chọn dạng nối theo công thức ở trên.
Giải thích 説明
Dẫn quan điểm mang dấu ấn cá nhân, không phải trích dẫn lời nói chính xác.
Ví dụ 例文
-
教師に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。
Theo cách nhìn của một giáo viên, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ.
-
医師に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。
Theo cách nhìn của một bác sĩ, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ.
-
指導者に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。
Theo cách nhìn của một người lãnh đạo, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ.
-
経営者に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。
Theo cách nhìn của một người điều hành, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ.
-
政治家に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。
Theo cách nhìn của một chính trị gia, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
からいって、からすると、からみて nêu tiêu chí hoặc góc nhìn. からして còn nhấn mạnh ngay từ một dấu hiệu. に言わせれば dẫn quan điểm cá nhân; 上(じょう) gắn với phương diện như pháp luật hoặc lý thuyết, không thay mọi lập trường cá nhân.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~にいわせれば | Theo ý kiến của~ | 教師に言わせれば、この準備では不十分だそうだ。 Theo cách nhìn của một giáo viên, nghe nói chuẩn bị thế này là chưa đủ. |
| ~からいって | Nếu đứng từ góc độ ~ | 参加者の数からいって、この会議には広い会場が必要だ。 Xét số người tham gia thì cuộc họp này cần địa điểm rộng. |
| ~からして | Ngay cả, đến cả… | この会議は、案内状からしてほかとは違う。 cuộc họp này ngay từ thư mời đã khác những nơi khác. |
| ~からすると/からすれば | Nhìn từ lập trường | 主催者からすると、会議の中止は難しい判断だった。 Đối với ban tổ chức, việc hủy cuộc họp là quyết định khó khăn. |
| ~からみて | Nhìn từ, xét theo | 準備の状況から見て、会議は予定どおり行えそうだ。 Xét tình hình chuẩn bị, có vẻ cuộc họp sẽ diễn ra đúng kế hoạch. |
Ý kiến đóng góp (0)