~に/へ
nihe
Dùng để chỉ thời điểm Dùng để chỉ địa điểm Dùng để chỉ hướng đến ai Chú ý: Khi muốn nói về một thời điểm mà hành động xảy ra, có thể thêm trợ từ [に] vào sau danh từ chỉ thời gian....
N5JLPT
Ý nghĩa 意味
Dùng để chỉ thời điểm
Dùng để chỉ địa điểm
Dùng để chỉ hướng đến ai
Chú ý:
Khi muốn nói về một thời điểm mà hành động xảy ra, có thể thêm trợ từ [に] vào sau danh từ chỉ thời gian. Dùng 「に」với những hành động diễn ra trong thời gian ngắn. [に] chỉ được dùng khi danh từ chỉ thời gian có con số đi kèm và không được dùng trong trường hợp không có con số đi kèm. Tuy nhiên trong trường hợp của thứ nằm trong tuần thì có thể dùng hoặc không dùng [に]
Cấu trúc 接続
N + に/へ + V
Ví dụ 例文
-
明日、旅行に行きます。
Ngày mai tôi sẽ đi du lịch.
-
午後6時に帰ります。
Tôi sẽ về lúc sáu giờ chiều.
-
このプレゼントをゆみさんに渡してください。
Xin hãy trao món quà này cho chị Yumi.
-
日曜日「に」日本へ行きます。
Chủ nhật tôi sẽ đến Nhật.
Phân biệt mẫu dễ nhầm 比較
に có thể chỉ thời điểm, đích đến hoặc nhiều vai trò khác; へ nhấn hướng đi. で thường đánh dấu nơi diễn ra hoạt động hoặc phương tiện. から~まで nêu khoảng từ đầu đến cuối, までに đặt hạn chót. Mục đích đi lại dùng に sau hành động dự định.
| Mẫu | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ~に/へ | Dùng để chỉ thời điểm Dùng để chỉ địa điểm Dùng để chỉ hướng đến ai Chú ý: Khi muốn nói về một thời điểm mà hành động xảy ra, có thể thêm trợ từ [に] vào sau danh từ chỉ thời gian.... | 明日、旅行に行きます。 Ngày mai tôi sẽ đi du lịch. |
| ~で | Tại, ở, vì, bằng, với (khoảng thời gian) after / 之后 _Diễn tả nơi xảy ra hành động. _Diễn tả nơi xảy ra sự kiện. _Diễn tả phương pháp, phương thức, phương tiện. _Diễn tả sự vật đư... | はしで食べます。 Tôi ăn bằng đũa. |
| ~ に | Vào, vào lúc……Chú ý: Khi muốn nói về một thời điểm mà hành động xảy ra, có thể thêm trợ từ [に] vào sau danh từ chỉ thời gian. Dùng 「に」với những hành động diễn ra trong thời gia... | 私は水曜日の19時にAさんに会います。 Tôi sẽ gặp anh A lúc bảy giờ tối thứ tư. |
| ~から~まで | Từ ~đến ~ Giải thích: 「から」biểu thị điểm bắt đầu của thời gian tại 1 địa điểm, còn 「まで」biểu thị điểm kết thúc và thời gian tại 1 địa điểm. 「から」và 「まで」không nhất th... | 9時から午後5時まで働きます。 Tôi làm việc từ chín giờ sáng đến năm giờ chiều. |
| ~へ~を~に行く | Đi đến…(địa điểm nào đó)để làm gì… Động từ ở thể [ます] hoặc danh từ đặt trước trợ từ [に] biểu thị mục đích của「いきます」 . Danh từ đặt trước [に] phải là danh từchỉ hành động.... | 日本へ文化の勉強に来ました。 Tôi đến Nhật để học văn hóa. |
Ý kiến đóng góp (0)